professional basketball

professional basketball

A professional basketball player makes a three-point shot during a game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bóng rổ chuyên nghiệp: "professional basketball" chỉ môn thể thao bóng rổ được chơi như một nghề nghiệp, nơi các vận động viên được trả tiền để thi đấu, trái ngược với bóng rổ nghiệp (không nhận thù lao). Thuật ngữ này bao gồm tất cả các giải đấu, đội bóng, tổ chức liên quan đến bóng rổ chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has been playing professional basketball for over a decade. (Anh ấy đã chơi bóng rổ chuyên nghiệp hơn một thập kỷ.)
    • The NBA is the most famous league of professional basketball in the world. (NBA giải đấu bóng rổ chuyên nghiệp nổi tiếng nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play professional basketball": tham gia chơi bóng rổ chuyên nghiệp.

    • She decided to play professional basketball after college. ( ấy quyết định chơi bóng rổ chuyên nghiệp sau khi tốt nghiệp đại học.)
  • "professional basketball career": sự nghiệp bóng rổ chuyên nghiệp.

    • His professional basketball career was cut short by an injury. (Sự nghiệp bóng rổ chuyên nghiệp của anh ấy bị gián đoạn chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Professional basketball player (cụm danh từ): cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp.

    • He is a famous professional basketball player. (Anh ấy một cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp nổi tiếng.)
  • Basketball professional (cụm danh từ): người làm việc chuyên nghiệp trong lĩnh vực bóng rổ (có thể bao gồm huấn luyện viên, quản lý).

    • She became a basketball professional after retiring as a player. ( ấy trở thành một người làm việc chuyên nghiệp trong bóng rổ sau khi nghỉ thi đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pro basketball (cụm danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp không trang trọng.

    • He watches pro basketball every weekend. (Anh ấy xem bóng rổ chuyên nghiệp mỗi cuối tuần.)
  • Paid basketball (cụm danh từ): bóng rổ trả lương, ít phổ biến hơn.

    • Only a few countries have a strong paid basketball league. (Chỉ một vài quốc gia giải bóng rổ trả lương mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go professional in basketball: chuyển sang chơi bóng rổ chuyên nghiệp.

    • He went professional in basketball right after high school. (Anh ấy chuyển sang chơi bóng rổ chuyên nghiệp ngay sau trung học.)
  • Turn professional in basketball: trở thành cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp.

    • She turned professional in basketball at age 18. ( ấy trở thành cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệptuổi 18.)
Thành ngữ liên quan
  • Play for pay: chơi tiền (thành ngữ nhấn mạnh khía cạnh kiếm tiền trong thể thao chuyên nghiệp).

    • In professional basketball, you play for pay, not just for fun. (Trong bóng rổ chuyên nghiệp, bạn chơi tiền, không chỉ vui.)
  • The big leagues: các giải đấu lớn, thường chỉ các giải chuyên nghiệp hàng đầu.

    • He finally made it to the big leagues of professional basketball. (Cuối cùng anh ấy đã lọt vào các giải đấu lớn của bóng rổ chuyên nghiệp.)